vi ước
Định nghĩa
- Động từ:
- Không giữ lời hứa, thất hứa: "vi ước" chỉ hành động không thực hiện điều đã cam kết, hứa hẹn với người khác. Từ này mang tính chất trang trọng và cổ xưa, thường thấy trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kẻ vi ước sẽ bị người đời khinh bỉ. (Người không giữ lời hứa sẽ bị xã hội coi thường.)
- Chàng đã vi ước với nàng, khiến nàng đau khổ. (Anh ta đã thất hứa với cô ấy, làm cô ấy buồn bã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vi ước vong nghĩa": không giữ lời hứa và quên ơn nghĩa — cụm từ cố định chỉ sự bội bạc.
- Hắn là kẻ vi ước vong nghĩa, không đáng tin cậy. (Hắn là người thất hứa và vong ơn, không đáng để tin tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Thất ước (động từ): không thực hiện lời hứa — đồng nghĩa với "vi ước" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Anh ta đã thất ước với bạn bè. (Anh ta không giữ lời hứa với bạn bè.)
Phản ước (động từ): cố tình từ bỏ hoặc chống lại lời ước hẹn — mang sắc thái mạnh hơn.
- Kẻ phản ước sẽ bị trừng phạt. (Người cố tình từ bỏ lời hứa sẽ bị phạt.)
Từ đồng nghĩa
- Thất hứa: không giữ lời hứa — từ thông dụng nhất.
- Bội ước: phản bội lời ước hẹn — mang ý nghĩa nặng nề hơn.
- Lật lọng: thay đổi lời nói, không giữ cam kết — từ khẩu ngữ.
Thành ngữ liên quan
- Vi ước phản tín: không giữ lời hứa, phản bội lòng tin — thành ngữ văn học.
- Vi ước phản tín là điều không thể tha thứ trong quan hệ giao dịch. (Không giữ lời hứa và phản bội lòng tin là điều không thể chấp nhận trong các mối quan hệ giao dịch.)